Giới thiệu: TMV Ngọc Dung là thương hiệu thẩm mỹ có hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực làm đẹp và thẩm mỹ. Bài viết sau sẽ giúp bạn có được những kiến thức căn bản trong việc nhận biết và chăm sóc da. 

Con người chúng ta là một cá thể vô cùng độc đáo và khác biệt, làn da của bạn cũng vậy. Trước khi lựa chọn sản phẩm chăm sóc da phù hợp, bạn cần nhận biết làn da của mình được xếp vào loại nào. Phân loại theo các yếu tố sau:

  • Hàm lượng nước, ảnh hưởng đến độ đàn hồi của da.
  • Hàm lượng dầu (lipid) , quyết định đến độ mềm mại của làn da
  • Mức độ nhạy cảm
  • Di truyền học

Da được chia làm 5 loại cơ bản: da bình thường, da khô, da hỗn hợp, da nhạy cảm.

Mỗi loại da có đặc điểm riêng, cách chăm sóc và điều trị cụ thể. Làm thế nào để phân biệt da mình thuộc loại nào?

Cách đơn giản là dùng khăn giấy (hoặc giấy thấm) để lau mặt vào buổi sáng sau khi thức dậy. Dùng 6 miếng giấy thấm dầu để kiểm tra mô da trên các khu vực sau: cằm, má ngoài, trán và mũi bên ngoài. Và cùng kiểm tra kết quả:

Nội dung bài viết

Da bình thường

Nếu không có bất kỳ dấu hiệu gì của dầu nhờn trên giấy sau khi lau bằng giấy thấm dầu, làn da của bạn thuộc loại “bình thường”. Da bình thường không quá khô và cũng không quá nhờn.

Dấu hiệu nhận biết da thường:

  • Không có dấu hiệu dầu nhờn sau khi lau bằng
  • Không có đỏ rát nghiêm trọng
  • Có thể thấy lỗ chân lông trên làn da
  • Làn da trông khỏe mạnh

Chúc mừng, bạn đang sở hữu làn “da thường” lý tưởng. Da thường cân bằng rất tốt, không quá dầu mà cũng không quá khô. Nếu được chăm sóc tốt, làn da bạn sẽ khỏe mạnh bất chấp tuổi tác.

Da khô

Nếu da của bạn là da khô, giấy sẽ sạch nhưng bạn sẽ cảm thấy bong, tróc, khô sau khi lau.

Đặc điểm của da khô:

  • Lỗ chân lông hầu như không nhìn thấy
  • Da xỉn màu, khô ráp
  • Hay có mảng đỏ
  • Độ đàn hồi kém
  • Có những đường lằn trên da

Da khô hình thành do thiếu hụt lipid duy trì độ ẩm và bảo vệ làn da. Da khô có thể dễ dàng xuất hiện các nếp nhăn, dễ lão hóa và dị ứng. Da khô có thể nhìn láng mịn khi ở tuổi trẻ, tuy nhiên bạn cần giữ cho làn da khỏe mạnh bằng cách dưỡng ẩm thường xuyên.

Da dầu

Nếu bạn đang sở hữu làn da dầu, bạn sẽ thấy những lốm đốm dầu trên đó. Tương ứng với các vùng má, mũi và trán của bạn.

Đặc điểm của da dầu:

  • Lỗ chân lông khá to
  • Da xỉn màu hoặc sáng bóng và dày
  • Hay có mụn đầu đen, mụn cám hoặc các nhược điểm khác

Da dầu thường trông rất dầu mỡ, dày, thô, sáng bóng và lỗ chân lông to. Da dầu thường xuất hiện mụn trứng cá. Mặc dù da có nhiều dầu, nhưng lại khó bị lão hóa và xuất hiện nếp nhăn. Rửa mặt 2 lần một ngày, và dùng sữa rửa mặt chà nhẹ nhàng lên da.

Da hỗn hợp

Nếu da của bạn là làn da hỗn hợp, dầu sẽ được tìm thấy ở khu vực hình chữ T của bạn (trán, mũi và cằm). Nhưng những khu vực khác lại khá sạch sẽ.

Đặc điểm của da hỗn hợp:

  • Lỗ chân lông giãn nở quá mức
  • Mụn đầu đen
  • Da sáng bóng

Da hỗn hợp có thể khô ở một số vùng, và nhờn ở những nơi khác. Khu vực khô thường nằm ở trên má, quanh mắt và điều trị bằng các dưỡng ẩm . Các vùng da dầu thường trên trán, mũi và nên làm sạch thường xuyên.

Da nhạy cảm

Da nhạy cảm cũng rất dễ nhận diện. Làn da nhạy cảm thường rất khô, cảm giác căng, hay bị viêm và dễ dị ứng. Nếu da bạn có đặc điểm nào dưới đây sau khi dùng mỹ phẩm, bạn có làn da nhạy cảm.

Đặc điểm của da nhạy cảm:

  • Đỏ
  • Ngứa
  • Châm chít
  • Khô

Da nhạy cảm là loại da khó chăm sóc nhất, cần có phương pháp phù hợp. Bạn nên sử dụng sản phẩm phù hợp với mọi loại da và không gây dị ứng.

Phân biệt 16 loại da mặt

Bác sĩ Leslie Baumann và đồng nghiệp tại Trung tâm mỹ phẩm da liễu Baumann, đã nghiên cứu thành công và đưa ra bảng phân biệt 16 loại da mặt. Dựa vào 4 yếu tố chính: độ bóng nhờn, đề kháng môi trường và vi khuẩn, sắc tố da, và độ căn da.

Được bác sĩ da liễu trên 60 quốc sử dụng để điều trị cho bệnh nhân.

1. OSPW

Người có loại da OSPW dễ nổi mụn trứng cá, mụn sưng đỏ, mẩn đỏ, và hay gặp tình trạng kích ứng da do thời tiết. Loại da OSPW dễ xuất hiện nám, tàn nhang và gặp nhiều vấn đề về viêm da. Da OSPW cũng được đặc trưng bởi nếp nhăn, nguyên nhân do tiếp xúc thường xuyên với ánh nắng mặt trời, hoặc thói quen hút thuốc.

Nhận diện loại da OSPW có đặc điểm là dầu nhờn (oily), nhạy cảm/dễ kích ứng (sensitive), thâm nám (pigmented) và nếp nhăn (wrinked).

2. OSPT

Loại da OSPT cũng được đặc trưng bởi mẩn đỏ, nổi mụn và dễ kích ứng khi thời tiết thay đổi. Các bệnh lý viêm da xuất hiện sau mụn nhọt, mụn mủ hoặc sau kích ứng. Tương tự OSPW, da OSPT cũng thường xuyên nám, tàn nhang nhưng tần số cao hơn. Nhờ vậy, tỉ lệ da lão hóa được giảm đáng kể.

Nhận diện loại da OSPT có đặc điểm là dầu nhờn (oily), nhạy cảm (sensitive), nám sạm (pigmented) và da căn (tight).

3. OSNW

Loại da OSNW đặc trưng bởi tình trạng mụn trứng cá, mụn sưng viêm và dễ kích ứng. Khả năng bảo vệ yếu, nên loại da OSNW khó gặp tình trạng tăng sắc tố như nám, tàn nhang, đồi mồi. Tuy nhiên, da OSNW có ít săc tố bảo vệ da và do đó có xu hướng dễ nhăn.

Nhận diện loại da OSNW có đặc điểm là dầu nhờn (oily), nhạy cảm (sensitive), không nám sạm (non-pigmented) và da nhăn (wrinkled).

4. OSNT

Loại OSNT cũng thuộc loại da dễ bị kích ứng, nổi mẩn đỏ và dễ gặp mụn viêm, trứng cá. Các vấn đề về da sẽ xuất hiện, sau khi da bị tổn thương do mụn viêm, hoặc tình trạng da dị ứng. Giống như OSPW, tàn nhang nám cũng thường xuất hiện. Nhưng loại da này có xu hướng căng da, vì có sắc tố bảo vệ khỏi lão hóa.

Nhận diện loại da OSNT có đặc điểm là dầu nhờn (oily), nhạy cảm (sensitive), nám sạm (pigmented) và da căng (non-wrinkled).

5. ORPW

Loại da ORPW khá khỏe mạnh trước tác động môi trường, nên ít gặp vấn đề về mụn trứng cá, mụn đỏ, và phát ban. Tuy nhiên, da ORPW vẫn gặp tình trạng nám, tàn nhang và dễ xuất hiện nếp nhăn theo thời gian.

Nhận diện loại da ORPW có đặc điểm là dầu nhờn (oily), khỏe mạnh (resistant), nám sạm (pigmented) và dễ xuất hiện nếp nhăn (wrinkled).

dung-giay-tham-dau

6. ORPT

Loại da ORPT khỏe mạnh trước tác nhân từ môi trường. Ít gặp tình trạng dị ứng, mụn viêm hay mẩn đỏ. Da ORPT có sắc tố da cao, dễ gặp nám tàn nhang nhưng nếp nhăn xuất hiện thấp.

Nhận diện loại da ORPT có đặc điểm là dầu nhờn (oily), khỏe mạnh (resistant), nám sạm (pigmented) và ít nếp nhăn (tight).

7. ORNW

Da ORNW có khả năng chống lại vi khuẩn mụn cao. Loại da này ít sắc tố bảo vệ, dễ xuất hiện nếp nhăn do tiếp xúc ánh nắng mặt trời thường xuyên, hút thuốc, hoặc lối sống không lành mạnh.

Nhận diện loại da ORNW có đặc điểm là dầu nhờn (oily), khỏe mạnh (resistant), không nám tàn nhang (non-pigmented) và nhiều nếp nhăn (wrinkled).

8. OSNT

Loại OSNT được xem là loại da hoàn hảo, và dễ chăm sóc khi về già. Da hiếm khi gặp tình trạng xưng viêm, và xuất hiện ít nếp nhăn.

Nhận diện loại da OSNT có đặc điểm là dầu nhờn (oily), khỏe mạnh (resistant), không nám tàn nhang (non-pigmented) và nhiều nếp nhăn (wrinkled).

9. DSPW

Loại da DSPW dễ gặp vấn đề về viêm da như nổi mụn, kích ứng và xuất hiện thâm sạm. Khả năng bảo vệ da khá yếu, khiến da dễ bị mẩn đỏ và khô. Đồng nghĩa với làn thường xuất hiện đốm sắc tố. Loại da này dễ bị nhăn nheo.

Nhận diện loại da DSPW có đặc điểm là khô (dry), nhạy cảm (sensitive), nám sạm (pigmented) và nếp nhăn (wrinkled).

10. DSPT

Da DSPT có khả năng bảo vệ yếu, dễ xuất hiện mụn, mẩn đỏ và thường xuyên kích ứng. Da khô, và xuất hiện nám xạm khi tiếp xúc mặt trời thường xuyên. Loại da này có nếp nhăn ít hơn so với DSPW, nhờ lượng sắc tố da nhiều.

Nhận diện loại da DSPT có đặc điểm là khô (dry), nhạy cảm (sensitive), nhiều nám sạm (pigmented) và căng (tight).

11. DSNW

Loại da DSNW có rất nhiều nhược điểm, đó là thường bị mụn trứng cá, nổi mẩn do kích ứng da thường xuyên. Khả năng bảo vệ da yếu, khiến cho da càng dễ kích ứng, khô và xuất hiện nhiều nếp nhăn. Tuy nhiên da ít gặp tình trạng tăng sắc tố như nám sạm, tàn nhang.

Nhận diện loại da DSNW có đặc điểm là khô (dry), nhạy cảm (sensitive), ít thâm nám (non-pigmented) và nhiều nếp nhăn (wrinkled).

12. DSNT

Loại da DSNT được đăng trưng bởi các nốt mụn trứng cá, dễ ửng đỏ và kích ứng thường xuyên. Khả năng bảo vệ da yếu, vì vậy da dễ mẩn ngứa và mất nước. Tuy nhiên sắc tố da nhiều, giúp giảm tình trạng nhăn da.

Nhận diện loại da DSNT có đặc điểm là khô (dry), nhạy cảm (sensitive), ít thâm nám (non-pigmented) và ít nhăn (non-wrinkled).

13. DRPW

Loại da DRPW thuộc da khỏe mạnh, ít gặp tình trạng mụn trứng cá, xưng viêm, mẩn đỏ hoặc dị ứng. Tuy nhiên da thường dễ tăng sắc tố melanin, dễ gặp nám, tàn nhang, đồi mồi. Mặc dù có sắc tố bảo vệ nhưng ít, nên da dễ nhăn khi đi ngoài nắng.

Nhận diện loại da DRPW có đặc điểm là khô (dry), nhạy cảm (sensitive), thâm nám (pigmented) và nếp nhăn (wrinkled).

14. DRPT

Da DRPT hiếm gặp các vấn đề về mụn, mẩn đỏ hay kích ứng da. Da DRPT ít nhăn hơn các loại da khác, vì nhiều sắc tố dưới da, tạo thành lớp bảo vệ chắc khỏe.

Nhận diện loại da DRPT có đặc điểm là khô (dry), khỏe mạnh (resistant), thâm nám (pigmented) và căng (tight).

15. DRNW

Loại da này ít khi bị mụn trứng cá, đỏ mặt hoặc dị ứng da nhưng lại có lượng sắc tố bảo vệ da ít hơn, do đó dễ bị nhăn hơn khi có thói quen sống không lành mạnh và tiếp xúc nhiều với ánh nắng.

Nhận diện loại da DRNW có đặc điểm là khô (dry), khỏe mạnh (resistant), ít thâm nám (non-pigmented) và dễ nhăn (wrinkled).

16. DRNT

Loại dày có ưu điểm là hiếm khi bị các vấn đề của da nhạy cảm như mụn trứng cá hay mẩn đỏ do dị ứng. Nhưng chính vì có một hàng rào bảo vệ da khỏe nên bạn cần tìm những sản phẩm có nồng độ thành phần cao hơn.

Nhận diện loại da DRNT có đặc điểm là khô (dry), khỏe mạnh (resistant), ít thâm nám (non-pigmented) và căng (tight).

 

Trên là thông tin về các loại da mặt,và cách đơn giản để phân biệt làn da của bạn. Từ thông tin trên, bạn có thể dễ dàng lựa chọn cho mình sản phẩm chăm sóc da phù hợp. Chúc bạn thành công!